powered

/ˈpawɚd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của power
tính từ
  • Được trang bị hoặc vận hành bằng sức của máy.
  • Có sức thuyết phục mạnh mẽ (người).
Tính từ
  1. (của thiết bị) Có nguồn điện riêng hoặc nguồn có tên.
    (of a device) Having its own source of power, or a named source.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sức mạnh
    simple past and past participle of power
🎬 Nghe “powered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish