powerless
/ˈpawɚləs/tính từ
- Bất lực; không có sức mạnh.
- Không có quyền lực, không có quyền thế.
- Hoàn toàn không có khả năng (giúp đỡ...).
Tính từ
- Thiếu đủ quyền lực hoặc sức mạnh.Lacking sufficient power or strength.
- Thiếu thẩm quyền pháp lý.Lacking legal authority.The traffic warden was powerless to stop me driving away.Cảnh sát giao thông bất lực trong việc ngăn tôi lái xe đi.
- Không có điện hoặc năng lượng điện.Without electricity or electrical power.During the storm, the entire neighborhood was left powerless for several hoursTrong cơn bão, toàn bộ khu phố bị mất điện trong nhiều giờ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “powerless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish