powwow

/ˈpaʊˌwaʊ/
danh từ
  • Thầy lang; thầy mo, thầy phù thuỷ (dân da đỏ).
  • Buổi hội họp tế lễ (của dân da đỏ).
  • Cuộc hội họp.
  • , (từ lóng) cuộc hội họp của các sĩ quan (trong khi hành quân, tác chiến... ).
động từ
  • Làm thầy lang; làm thầy mo, làm thầy phù thuỷ (dân da đỏ).
  • Hội họp tế lễ (của dân da đỏ).
  • (+ about... ) thảo luận, bàn luận.
  • Chữa bệnh bằng thuật phù thu.
Danh từ
  1. Một nghi lễ được thực hiện bởi một pháp sư người Mỹ bản địa.
    A ritual conducted by a Native American shaman.
  2. Một pháp sư người Mỹ bản địa. [từ thế kỷ 17 c.]
    A Native American shaman. [from 17th c.]
  3. Một hội đồng hoặc cuộc họp của người Mỹ bản địa.
    A Native American council or meeting.
  4. (thân mật) Một cuộc họp ngắn, riêng tư. [từ thế kỷ 19 c.]
    (informal) A short, private conference. [from 19th c.]
Động từ
  1. (nội động từ của người Mỹ bản địa) Tổ chức một cuộc họp; để tập hợp lại với nhau trong hội đồng.
    (intransitive, of Native Americans) To hold a meeting; to gather together in council.
  2. (nội động học, của người Mỹ bản địa và mở rộng ra các nhóm khác, chẳng hạn như người Hà Lan Pennsylvania) Để tiến hành một nghi lễ trong đó phép thuật được sử dụng.
    (intransitive, of Native Americans and by extension other groups, such as the Pennsylvania Dutch) To conduct a ritual in which magic is used.
  3. (không chính thức, nội động, thường gây khó chịu) Tổ chức một cuộc họp riêng.
    (informal, intransitive, often offensive) To hold a private conference.
🎬 Nghe “powwow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish