powerfully
/ˈpawɚfəl/phó từ
- hùng mạnh, hùng cường, có sức mạnh lớn (động cơ )
- có tác động mạnh (lời nói, hành động )
- khoẻ mạnh về thể chất
- có quyền thế lớn, có quyền lực lớn, có uy quyền lớn
Trạng từ
- Một cách mạnh mẽ.In a powerful manner.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “powerfully” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish