precipitately
/prɪˈsɪpətət/phó từ
- hấp tấp, vội vàng một cách quá đáng; nông nổi, không thận trọng (về hành động); thiếu suy nghĩ, hấp tấp (về người)
Trạng từ
- Một cách kết tủa.In a precipitate manner.Từ đồng nghĩa:precipitantly
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “precipitately” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish