preceptor
/pri-ˈsep-tər/danh từ
- Thầy dạy, thầy giáo.
Danh từ
- Một giáo viên hoặc gia sư.A teacher or tutor.
- (lịch sử) Người đứng đầu giáo phái Hiệp sĩ dòng Đền.(historical) The head of a preceptory of Knights Templar.
- (y học, chủ yếu ở Hoa Kỳ) Một bác sĩ đào tạo thực hành cho sinh viên y khoa, y tá, v.v.(medicine, chiefly US) A doctor who gives practical training to medical students, nurses etc.Near-synonyms: mentor, professorTừ gần đồng nghĩa: cố vấn, giáo sư
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “preceptor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish