precipitant

/pri-ˈsi-pə-tənt/
danh từ
  • Chất làm kết tủa.
Tính từ
  1. Có xu hướng đưa ra quyết định nhanh chóng mà không cần cân nhắc kỹ lưỡng; vội vàng, bốc đồng, hấp tấp.
    Inclined to make rapid decisions without due consideration; hasty, impulsive, rash.
  2. Của một cú ngã: thẳng xuống dưới; đâm đầu.
    Of a fall: straight downwards; headlong.
    Từ đồng nghĩa:precipitate
  3. (chủ yếu là nghĩa bóng) Hành động, xảy ra hoặc di chuyển nhanh chóng; nhanh chóng, nhanh chóng, nhanh chóng; cũng thế, đột ngột, đột ngột, bất ngờ.
    (chiefly figurative) Acting, happening, or moving quickly; fast, rapid, swift; also, abrupt, sudden, unexpected.
  4. (hóa học) Gây ra kết tủa (“sự hình thành chất rắn nặng hơn trong chất lỏng nhẹ hơn do phản ứng hóa học”).
    (chemistry) That causes precipitation (“formation of a heavier solid in a lighter liquid as a result of a chemical reaction”).
Trạng từ
  1. (cổ xưa) Đồng nghĩa với từ kết tủa (“một cách vội vàng hoặc hấp tấp; với sự vội vàng ngu xuẩn hoặc hấp tấp”).
    (archaic) Synonym of precipitantly (“in a precipitant or headlong manner; with foolish or rash haste”).
    Từ đồng nghĩa:precipitantly
Danh từ
  1. Cái gì đó gây ra hoặc đẩy nhanh sự xuất hiện của một hành động hoặc sự kiện; cụ thể (chủ yếu là tâm lý), cái gì đó gây ra tình trạng tâm thần hoặc sinh lý.
    Something which causes or hastens the occurrence of an act or event; specifically (chiefly psychology), something which brings about a mental or physiological condition.
  2. (Hóa học) Chất khi thêm vào dung dịch sẽ làm cho chất hòa tan tạo thành kết tủa.
    (chemistry) A substance that, when added to a solution, causes a dissolved substance to form a precipitate.
🎬 Nghe “precipitant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish