precipitant
/pri-ˈsi-pə-tənt/danh từ
- Chất làm kết tủa.
Tính từ
- Có xu hướng đưa ra quyết định nhanh chóng mà không cần cân nhắc kỹ lưỡng; vội vàng, bốc đồng, hấp tấp.Inclined to make rapid decisions without due consideration; hasty, impulsive, rash.
- Của một cú ngã: thẳng xuống dưới; đâm đầu.Of a fall: straight downwards; headlong.Từ đồng nghĩa:precipitate
- (chủ yếu là nghĩa bóng) Hành động, xảy ra hoặc di chuyển nhanh chóng; nhanh chóng, nhanh chóng, nhanh chóng; cũng thế, đột ngột, đột ngột, bất ngờ.(chiefly figurative) Acting, happening, or moving quickly; fast, rapid, swift; also, abrupt, sudden, unexpected.
- (hóa học) Gây ra kết tủa (“sự hình thành chất rắn nặng hơn trong chất lỏng nhẹ hơn do phản ứng hóa học”).(chemistry) That causes precipitation (“formation of a heavier solid in a lighter liquid as a result of a chemical reaction”).
Trạng từ
- (cổ xưa) Đồng nghĩa với từ kết tủa (“một cách vội vàng hoặc hấp tấp; với sự vội vàng ngu xuẩn hoặc hấp tấp”).(archaic) Synonym of precipitantly (“in a precipitant or headlong manner; with foolish or rash haste”).Từ đồng nghĩa:precipitantly
Danh từ
- Cái gì đó gây ra hoặc đẩy nhanh sự xuất hiện của một hành động hoặc sự kiện; cụ thể (chủ yếu là tâm lý), cái gì đó gây ra tình trạng tâm thần hoặc sinh lý.Something which causes or hastens the occurrence of an act or event; specifically (chiefly psychology), something which brings about a mental or physiological condition.
- (Hóa học) Chất khi thêm vào dung dịch sẽ làm cho chất hòa tan tạo thành kết tủa.(chemistry) A substance that, when added to a solution, causes a dissolved substance to form a precipitate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “precipitant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish