precipitous

/prɪˈsɪpətəs/
tính từ
  • Vách đứng, như vách đứng; dốc đứng, dốc ngược (đường... ).
  • , (như) precipitate.
Tính từ
  1. Dốc, như một vách núi
    Steep, like a precipice
    a precipitous cliff
    một vách đá dựng đứng
  2. đâm đầu
    Headlong
    a precipitous fall
    một sự sụp đổ nhanh chóng
  3. vội vàng; phát ban; nhanh; đột ngột
    Hasty; rash; quick; sudden
    precipitous attempts
    những nỗ lực đột ngột
🎬 Nghe “precipitous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish