precipitous
/prɪˈsɪpətəs/tính từ
- Vách đứng, như vách đứng; dốc đứng, dốc ngược (đường... ).
- , (như) precipitate.
Tính từ
- Dốc, như một vách núiSteep, like a precipicea precipitous cliffmột vách đá dựng đứng
- đâm đầuHeadlonga precipitous fallmột sự sụp đổ nhanh chóng
- vội vàng; phát ban; nhanh; đột ngộtHasty; rash; quick; suddenprecipitous attemptsnhững nỗ lực đột ngột
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “precipitous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish