predator

/ˈprɛdətɚ/
danh từ
  • Thú ăn mồi sống, thú ăn thịt.
Danh từ
  1. Bất kỳ động vật hoặc sinh vật nào săn và giết các sinh vật không phải thực vật khác (con mồi của chúng), chủ yếu để làm thức ăn.
    Any animal or other organism that hunts and kills other nonplant organisms (their prey), primarily for food.
  2. Ai đó tấn công và cướp bóc để kiếm lợi.
    Someone who attacks and plunders for gain.
  3. Một kẻ săn mồi tình dục.
    A sexual predator.
🎬 Nghe “predator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish