predate

/ˌpriːˈdeɪt/
động từ
  • Đề lùi ngày tháng về trước (một văn kiện... ).

Chưa có góp ý cho “predate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “predate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish