precognition

/ˌprē-(ˌ)käg-ˈni-shən/
danh từ
  • Sự biết trước.
  • Sự thẩm tra sơ b.
Danh từ
  1. (cận tâm lý học) Kiến thức về tương lai; hiểu biết trước về điều gì đó, đặc biệt là một dạng nhận thức siêu nhiên hoặc ngoại cảm.
    (parapsychology) Knowledge of the future; understanding of something in advance, especially as a form of supernatural or extrasensory perception.
  2. (Luật Scotland) Việc lấy lời khai có thật của nhân chứng trước phiên tòa.
    (Scots law) The practice of taking a factual statement from a witness before a trial.
🎬 Nghe “precognition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish