preconceived
/ˌpriːkənˈsiːvd/tính từ
- Nhận thức trước (về một ý tưởng, ý kiến ).
Tính từ
- (về một quan điểm hoặc quan niệm) Được hình thành trước: được hình thành trước thời hạn.(of an opinion or notion) Conceived beforehand: formed ahead of time.Từ đồng nghĩa:forebegotten
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của định kiếnsimple past and past participle of preconceive
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “preconceived” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish