predaceous

/pri-ˈdā-shəs/
tính từ
  • Ăn thịt.
  • Thuộc loài vật ăn thịt.
🎬 Nghe “predaceous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish