predatory
/ˈprɛdəˌtori/tính từ
- Ăn cướp, ăn bóc; ăn trộm.
- Ăn mồi sống; ăn thịt (động vật).
Tính từ
- Của, hoặc liên quan đến một kẻ săn mồi.Of, or relating to a predator.
- Sống bằng cách săn mồi các động vật sống khác.Living by preying on other living animals.
- (nghĩa bóng) Lợi dụng hoặc làm nạn nhân của người khác để trục lợi cá nhân.(figuratively) Exploiting or victimizing others for personal gain.predatory lendingcho vay nặng lãi
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “predatory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish