preempt
/priˈɛmpt/Động từ
- (thông tục) Thích hợp trước.(transitive) To appropriate first.He preempted that hill to be its king.Anh ta đã ưu tiên ngọn đồi đó làm vua của nó.Từ đồng nghĩa:ninja
- (ngoại động) Thay thế hoặc thay thế (bằng cách có quyền ưu tiên cao hơn, v.v.).(transitive) To displace or take the place of (by having higher precedence, etc).Floppy disks were preempted by CDs.Đĩa mềm đã được ưu tiên bởi đĩa CD.Từ đồng nghĩa:ninja
- (ngoại động) Ngăn chặn hoặc đánh đòn, ngăn chặn sự việc có thể xảy ra bằng cách hành động trước.(transitive) To prevent or beat to the punch, to forestall an expected occurrence by acting first.Từ đồng nghĩa:ninja
- (ngoại động) Để đảm bảo (đất đai, v.v.) bằng quyền ưu tiên (mua trước người khác, ví dụ: đất vì người ta đã chiếm giữ nó).(transitive) To secure (land, etc.) by the right of preemption (purchasing before others, e.g. land because one already occupies it).Từ đồng nghĩa:ninja
Danh từ
- (Cầu nối) Sự trả giá trước.(bridge) A preemptive bid.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “preempt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish