ninja

/ˈnɪnʤə/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "ninja". Phiên âm /ˈnɪnʤə/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "ninja" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “ninja” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish