preparing

/pɜrˈpɛrɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của prepare.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của chuẩn bị
    present participle and gerund of prepare
Danh từ
  1. sự chuẩn bị
    preparation
🎬 Nghe “preparing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish