preposition

/ˌprɛpəˈzɪʃən/
danh từ
  • Giới từ.
Danh từ
  1. (ngữ pháp, nghĩa chặt chẽ) Bất kỳ loại từ không biến tố và thuật ngữ nhiều từ thường được sử dụng để kết nối một danh từ hoặc đại từ theo sau, theo nghĩa tính từ hoặc trạng từ, với một số từ khác: một trợ từ được sử dụng với một danh từ hoặc đại từ (trong tiếng Anh luôn ở dạng khách quan) để tạo thành một cụm từ giới hạn một số từ khác.
    (grammar, strict sense) Any of a class of non-inflecting words and multiword terms typically employed to connect a following noun or a pronoun, in an adjectival or adverbial sense, with some other word: a particle used with a noun or pronoun (in English always in the objective case) to make a phrase limiting some other word.
  2. (ngữ pháp, nghĩa rộng) Giới từ.
    (grammar, broad sense) An adposition.
  3. (lỗi thời) Một mệnh đề; một cuộc triển lãm; một bài diễn thuyết.
    (obsolete) A proposition; an exposition; a discourse.
Động từ
  1. (đôi khi bị cấm) Cách viết khác của giới từ.
    (sometimes proscribed) Alternative spelling of pre-position.
    It is important to preposition the material before turning on the machine.
    Điều quan trọng là phải định vị vật liệu trước khi bật máy.
🎬 Nghe “preposition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish