prepositions

/ˌprɛpəˈzɪʃən/
danh từ
  • Số nhiều của preposition
Danh từ
  1. số nhiều của giới từ
    plural of preposition
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị giới từ
    third-person singular simple present indicative of preposition
🎬 Nghe “prepositions” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish