preppy

/ˈpre-pē/
tính từ
  • Học sinh ở những trường tư thục hay những người giống nhau.
🎬 Nghe “preppy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish