preponderant

/priˈpɑːndərənt/
tính từ
  • Nặng hơn.
  • Trội hơn, có ưu thế, có quyền thế lớn hơn.
Tính từ
  1. Có trọng lượng, số lượng, tầm quan trọng hoặc lực lượng lớn hơn hoặc lớn nhất.
    Having greater or the greatest weight, quantity, importance or force.
    The judge gave preponderant weight to the physical evidence.
    Thẩm phán coi trọng bằng chứng vật lý hơn.
    Từ đồng nghĩa:dominantoverridingpredominant
🎬 Nghe “preponderant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish