preposterous

/prɪˈpɑːstərəs/
tính từ
  • Trái với lẽ thường, trái thói, phi lý, vô nghĩa lý.
  • Ngớ ngẩn, lố bịch.
Tính từ
  1. Vô lý, hoặc trái với lẽ thường.
    Absurd, or contrary to common sense.
🎬 Nghe “preposterous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish