presentable

/prɪˈzɛntəbəl/
tính từ
  • Bày ra được, phô ra được; chỉnh tề; coi được.
  • Giới thiệu được, trình bày được, ra mắt được.
  • Làm quà biếu được, làm đồ tặng được.
Tính từ
  1. Có hình dáng đủ đẹp để trưng bày hoặc tặng cho người khác; ngăn nắp; hấp dẫn.
    In good enough shape to be shown or offered to other people; tidy; attractive.
    Before we go out, let me just go to the washroom and make myself presentable.
    Trước khi chúng ta ra ngoài, hãy để tôi vào phòng vệ sinh và chỉnh tề chỉnh tề.
  2. Có thể chấp nhận được; đáng xem xét.
    Acceptable; worth considering.
  3. (giáo hội) Có khả năng được giới thiệu cho một người sống trong nhà thờ.
    (ecclesiastical) Capable of being presented to a church living.
🎬 Nghe “presentable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish