presenter

/prɪˈzɛnt/
danh từ
  • Người dẫn chương trình (trên truyền thanh hoặc truyền hình), xướng ngôn viên.
Danh từ
  1. (radio, tivi) Người dẫn chương trình truyền hình; một compe hoặc người chủ trì các nghi lễ.
    (radio, television) Someone who presents a broadcast programme; a compere or master of ceremonies.
    Từ đồng nghĩa:host
  2. Ai đó trình bày một sự vật hoặc người cho người khác.
    Someone who presents a thing or person to someone else.
    Từ đồng nghĩa:host
  3. (máy tính) Một thiết bị cầm tay nhỏ dùng để điều khiển từ xa một trình chiếu trên máy vi tính.
    (computing) A small handheld device used to remotely control a computerised slide show.
    Từ đồng nghĩa:host
  4. (kỹ thuật phần mềm) Một lớp khái niệm trong phần mềm dựa trên GUI đảm nhận chức năng của "người trung gian".
    (software engineering) A conceptual layer in GUI-based software that assumes the functionality of the "middleman".
    Từ đồng nghĩa:host
🎬 Nghe “presenter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish