prescience
/ˈprɛʃijəns/danh từ
- Sự biết trước, sự thấy trước, sự nhìn thấy trước (những sự việc xảy ra... ).
Danh từ
- Kiến thức về các sự kiện trước khi chúng diễn ra.Knowledge of events before they take place.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prescience” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish