prettify

/ˈprɪtəˌfaɪ/
động từ
  • Trang điểm, tô điểm, làm dáng.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm cho xinh đẹp hơn, làm cho hấp dẫn hơn, nhất là chỉ theo cách hời hợt.
    (transitive) To make pretty or prettier, to make more attractive, especially only in a superficial way.
    Từ đồng nghĩa:pretty up
  2. (lập trình, chuyển tiếp) Từ đồng nghĩa với chữ in đẹp.
    (programming, transitive) Synonym of pretty-print.
    Từ đồng nghĩa:beautifypretty-print
🎬 Nghe “prettify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish