prevaricate

/prɪˈverəˌkeɪt/
động từ
  • nói thoái thác, nói quanh co; làm quanh co.
🎬 Nghe “prevaricate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish