prevalent
/ˈprɛvələnt/tính từ
- Thường thấy, thịnh hành, đang lưu hành.
Tính từ
- Phổ biến rộng rãi hoặc ưa thích.Widespread or preferred.
- Vượt trội về tần số hoặc chiếm ưu thế.Superior in frequency or dominant.
Danh từ
- (sinh học) Loài phổ biến ở một khu vực nào đó.(biology) A species that is prevalent in a certain area.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prevalent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish