prevalent

/ˈprɛvələnt/
tính từ
  • Thường thấy, thịnh hành, đang lưu hành.
Tính từ
  1. Phổ biến rộng rãi hoặc ưa thích.
    Widespread or preferred.
    Từ đồng nghĩa:commonrife
  2. Vượt trội về tần số hoặc chiếm ưu thế.
    Superior in frequency or dominant.
    Từ đồng nghĩa:commonrife
Danh từ
  1. (sinh học) Loài phổ biến ở một khu vực nào đó.
    (biology) A species that is prevalent in a certain area.
🎬 Nghe “prevalent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish