preventable

/prɪˈvɛnt/
tính từ
  • Có thể ngăn cản, có thể ngăn ngừa, phòng tránh được.
🎬 Nghe “preventable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish