prickle
/ˈprɪkəl/danh từ
- Gai (trên cây).
- Lông gai (cứng nhọn như lông nhím).
- Cảm giác kim châm, cảm giác đau nhói.
động từ
- Châm, chích, chọc.
- Có cảm giác kim châm, đau nhói.
Danh từ
- (thực vật học) Phần mở rộng sắc nét, cứng của vỏ và biểu bì của một số cây (chẳng hạn như hoa hồng), được gọi một cách không chính thức là "gai".(botany) A sharp, hard extension of the cortex and epidermis of some plants (such as roses), informally called a "thorn".
- Một vật nhỏ, nhọn giống như gai thật, chẳng hạn như gai.A small, sharp pointed object similar to the true prickle, such as a thorn.
- Một cảm giác ngứa ran khó chịu nhẹ.A tingling sensation of mild discomfort.
- Một loại giỏ liễu.A kind of willow basket.
Động từ
- (Nội hàm) Cảm thấy gai gai.(intransitive) To feel a prickle.
- (thông tục) Làm cho (ai) cảm thấy ngứa ngáy; để chích.(transitive) To cause (someone) to feel a prickle; to prick.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prickle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish