printmaker

/ˈprint-ˌmā-kiŋ/
Danh từ
  1. Người in các tác phẩm nghệ thuật, (đặc biệt) là thợ thủ công tự kinh doanh.
    A person who makes prints of works of art, (particularly) a self-employed craftsman.
🎬 Nghe “printmaker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish