printworker

Danh từ
  1. Người làm việc trong ngành in ấn, đặc biệt là nhân viên tại nhà in hoặc xưởng in.
    A person who works in the printing industry, particularly as an employee at a printing house or printworks.
🎬 Nghe “printworker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish