procedural
/prəˈsiːʤɚ/tính từ
- Theo thủ tục.
Tính từ
- Liên quan đến thủ tục.Related to procedure.The judge dismissed the case on procedural grounds: it wasn't the facts or the law, but just that they hadn't filed the correct forms.Thẩm phán đã bác bỏ vụ kiện vì lý do thủ tục: đó không phải là sự thật hay luật pháp, mà chỉ là họ đã không nộp đúng mẫu đơn.
- (máy tính) Được tạo ra bằng một thủ tục, chứ không phải được thiết kế.(computing) Generated by means of a procedure, rather than being designed.a procedural texturekết cấu thủ tục
Danh từ
- (văn học, phim ảnh) Một thể loại văn học, phim ảnh hoặc chương trình truyền hình có trình tự các chi tiết kỹ thuật.(literature, film) A type of literature, film, or television program involving a sequence of technical detail.
- (cụ thể) Dấu chấm lửng của thủ tục cảnh sát.(specifically) Ellipsis of police procedural.
Chưa có góp ý cho “procedural”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “procedural” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish