procedural

/prəˈsiːʤɚ/
tính từ
  • Theo thủ tục.
Tính từ
  1. Liên quan đến thủ tục.
    Related to procedure.
    The judge dismissed the case on procedural grounds: it wasn't the facts or the law, but just that they hadn't filed the correct forms.
    Thẩm phán đã bác bỏ vụ kiện vì lý do thủ tục: đó không phải là sự thật hay luật pháp, mà chỉ là họ đã không nộp đúng mẫu đơn.
  2. (máy tính) Được tạo ra bằng một thủ tục, chứ không phải được thiết kế.
    (computing) Generated by means of a procedure, rather than being designed.
    a procedural texture
    kết cấu thủ tục
Danh từ
  1. (văn học, phim ảnh) Một thể loại văn học, phim ảnh hoặc chương trình truyền hình có trình tự các chi tiết kỹ thuật.
    (literature, film) A type of literature, film, or television program involving a sequence of technical detail.
  2. (cụ thể) Dấu chấm lửng của thủ tục cảnh sát.
    (specifically) Ellipsis of police procedural.

Chưa có góp ý cho “procedural”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “procedural” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish