proceed

/proʊˈsiːd/
động từ
  • Tiến lên; theo đuổi; đi đến.
  • Tiếp tục, tiếp diễn; tiếp tục nói.
  • Làm, hành động.
  • Xuất phát, phát ra từ.
Động từ
  1. Để di chuyển, vượt qua, hoặc đi tiếp hoặc tiến lên; thăng tiến ; để tiếp tục.
    To move, pass, or go forward or onward; to advance; to carry on.
    to proceed on a journey
    tiếp tục cuộc hành trình
  2. Để chuyển từ một điểm, chủ đề hoặc giai đoạn này sang điểm khác.
    To pass from one point, topic, or stage, to another.
    to proceed with a story or argument
    tiếp tục một câu chuyện hoặc một cuộc tranh luận
  3. Đến từ; có nguồn gốc hoặc nguồn gốc của nó.
    To come from; to have as its source or origin.
    Light proceeds from the sun.
    Ánh sáng phát ra từ mặt trời.
  4. Tiếp tục một cách có trật tự hoặc có quy định; bắt đầu và thực hiện một loạt hành động hoặc biện pháp; hành động một cách có phương pháp.
    To go on in an orderly or regulated manner; to begin and carry on a series of acts or measures; to act methodically.
🎬 Nghe “proceed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish