proceeds

/ˈproʊˌsiːdz/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của proceed
danh từ
  • Số thu nhập; tiền lời, lãi.
Danh từ
  1. Doanh thu; tổng doanh thu.
    Revenue; gross revenue.
    They will donate all proceeds—the entire amount collected in ticket sales—from the show to charity.
    Họ sẽ quyên góp toàn bộ số tiền thu được — toàn bộ số tiền thu được từ việc bán vé — từ buổi biểu diễn cho tổ chức từ thiện.
  2. Lợi nhuận; doanh thu ròng.
    Profit; net revenue.
    They will donate net proceeds—whatever money is left after they pay their expenses—from the show to charity.
    Họ sẽ quyên góp số tiền ròng—bất kỳ số tiền nào còn lại sau khi họ thanh toán chi phí—từ buổi biểu diễn cho tổ chức từ thiện.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự tiến hành
    third-person singular simple present indicative of proceed
🎬 Nghe “proceeds” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish