problematic

/ˌprɑbləˈmætɪk/
tính từ
  • Có vấn đề gì đó còn tồn đọng.
  • Khó khăn.
  • Còn phải bàn; không chắc, mơ hồ.
Tính từ
  1. Đặt ra một vấn đề; đang gặp phải hoặc đang gặp phải (các) vấn đề:
    Posing a problem; having or suffering from problem(s):
  2. (logic, ghi ngày tháng) Chỉ khẳng định khả năng một vị ngữ có thể được hiện thực hóa.
    (logic, dated) Only affirming the possibility that a predicate be actualised.
Danh từ
  1. Một vấn đề hoặc khó khăn trong một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.
    A problem or difficulty in a particular field of study.
🎬 Nghe “problematic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish