problematic
/ˌprɑbləˈmætɪk/tính từ
- Có vấn đề gì đó còn tồn đọng.
- Khó khăn.
- Còn phải bàn; không chắc, mơ hồ.
Tính từ
- Đặt ra một vấn đề; đang gặp phải hoặc đang gặp phải (các) vấn đề:Posing a problem; having or suffering from problem(s):
- (logic, ghi ngày tháng) Chỉ khẳng định khả năng một vị ngữ có thể được hiện thực hóa.(logic, dated) Only affirming the possibility that a predicate be actualised.
Danh từ
- Một vấn đề hoặc khó khăn trong một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.A problem or difficulty in a particular field of study.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “problematic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish