processing

/ˈprɑsɛsɪŋ/
danh từ
  • Sự chế biến, sự gia công.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của process.
Danh từ
  1. Hành động của động từ để xử lý.
    The action of the verb to process.
  2. Hành động thực hiện một cái gì đó thông qua một loạt các thủ tục quy định.
    The act of taking something through a set of prescribed procedures.
  3. (máy tính) Hành động truy xuất, lưu trữ, phân loại, thao tác, truyền dữ liệu, v.v., đặc biệt là thông qua các kỹ thuật máy tính.
    (computing) The act of retrieving, storing, classifying, manipulating, transmitting etc. data, especially via computer techniques.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của quá trình
    present participle and gerund of process
🎬 Nghe “processing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish