procrastinate

/prəˈkræstəˌneɪt/
động từ
  • Trì hoãn, để chậm lại; chần chừ.
  • Trì hoãn, để chậm lại (việc gì).
🎬 Nghe “procrastinate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish