proconsul

/(ˌ)prō-ˈkän(t)-səl/
danh từ
  • Thống đốc (một thuộc địa).
  • Thống đốc tỉnh ((từ cổ, nghĩa cổ) La mã).
🎬 Nghe “proconsul” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish