prohibited
/proʊˈhɪbət/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của prohibit
Tính từ
- Cấm; bị cấm; không được phép.Forbidden; banned; unallowed.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cấmsimple past and past participle of prohibit
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prohibited” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish