prop up

/ˈprɑːp/
Động từ
  1. (thông tục) Hỗ trợ bằng, hoặc như thể bằng, một chỗ dựa.
    (transitive) To support with, or as if with, a prop.
    Từ đồng nghĩa:shore up
  2. (thông tục, thành ngữ) Đứng cuối (một giải đấu).
    (transitive, idiomatic) To be at the bottom of (a league).
    Từ đồng nghĩa:shore up
🎬 Nghe “prop up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish