pronounced

/prəˈnaʊnst/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của pronounce
tính từ
  • Rõ rệt, rõ ràng.
Tính từ
  1. được thốt ra, diễn đạt.
    uttered, articulated.
  2. đánh dấu mạnh mẽ; quyết đoán
    strongly marked; assertive
    pronounced success
    thành công rõ rệt
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của phát âm
    simple past and past participle of pronounce
🎬 Nghe “pronounced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish