pronounced
/prəˈnaʊnst/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của pronounce
tính từ
- Rõ rệt, rõ ràng.
Tính từ
- được thốt ra, diễn đạt.uttered, articulated.
- đánh dấu mạnh mẽ; quyết đoánstrongly marked; assertivepronounced successthành công rõ rệt
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của phát âmsimple past and past participle of pronounce
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pronounced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish