propagation
/ˈprɑːpəˌgeɪt/danh từ
- Sự truyền giống, sự nhân giống, sự truyền (bệnh... ).
- Sự truyền lại (từ thế hệ này sang thế hệ khác).
- Sự truyền bá, sự lan truyền.
- Sự truyền (âm thanh, ánh sáng... ).
Danh từ
- Sự nhân lên hoặc gia tăng tự nhiên của một quần thể.The multiplication or natural increase in a population.plant propagationnhân giống cây trồng
- Việc phổ biến một cái gì đó đến một khu vực lớn hơn hoặc số lượng lớn hơn.The dissemination of something to a larger area or greater number.The farmer specialized in the propagation of rare orchids.Người nông dân chuyên nhân giống các loài lan quý hiếm.
- (Vật lý học) Hiện tượng truyền bá, đặc biệt là chuyển động của sóng.(physics) The act of propagating, especially the movement of a wave.Radio propagation varies with atmospheric conditions.Sự lan truyền vô tuyến thay đổi theo điều kiện khí quyển.
- (Di truyền học) Phần kéo dài của quá trình phiên mã.(genetics) The elongation part of transcription.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “propagation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish