propagation

/ˈprɑːpəˌgeɪt/
danh từ
  • Sự truyền giống, sự nhân giống, sự truyền (bệnh... ).
  • Sự truyền lại (từ thế hệ này sang thế hệ khác).
  • Sự truyền bá, sự lan truyền.
  • Sự truyền (âm thanh, ánh sáng... ).
Danh từ
  1. Sự nhân lên hoặc gia tăng tự nhiên của một quần thể.
    The multiplication or natural increase in a population.
    plant propagation
    nhân giống cây trồng
  2. Việc phổ biến một cái gì đó đến một khu vực lớn hơn hoặc số lượng lớn hơn.
    The dissemination of something to a larger area or greater number.
    The farmer specialized in the propagation of rare orchids.
    Người nông dân chuyên nhân giống các loài lan quý hiếm.
  3. (Vật lý học) Hiện tượng truyền bá, đặc biệt là chuyển động của sóng.
    (physics) The act of propagating, especially the movement of a wave.
    Radio propagation varies with atmospheric conditions.
    Sự lan truyền vô tuyến thay đổi theo điều kiện khí quyển.
  4. (Di truyền học) Phần kéo dài của quá trình phiên mã.
    (genetics) The elongation part of transcription.
🎬 Nghe “propagation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish