pronto

/ˈprɑːnˌtoʊ/
phó từ
  • Nhanh, ngay, khẩn trương, ngay tức thì.
Trạng từ
  1. (Thân mật) Nhanh chóng, rất sớm, nhanh chóng.
    (informal) Quickly, very soon, promptly.
    I need to finish this assignment pronto.
    Tôi cần phải hoàn thành nhiệm vụ này ngay lập tức.
Tính từ
  1. (thân mật, hiếm) Nhanh chóng, nhanh chóng.
    (informal, rare) Quick, prompt.
🎬 Nghe “pronto” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish