pronunciation
/prəˌnənsiˈeɪʃən/danh từ
- Sự phát âm, sự đọc.
- Cách phát âm, cách đọc (của ai, của một từ).
Danh từ
- (đếm được) Cách thức trang trọng hoặc không trang trọng mà một từ được phát ra khi nói.(countable) The formal or informal way in which a word is made to sound when spoken.What is the pronunciation of "hiccough"?Phát âm của "hiccough" là gì?
- (không đếm được) Cách phát âm của các từ trong một ngôn ngữ khi nói.(uncountable) The way in which the words of a language are made to sound when speaking.His Italian pronunciation is terrible.Phát âm tiếng Ý của anh ấy thật tệ.
- (đếm được) Hành động phát âm hoặc thốt ra một từ.(countable) The act of pronouncing or uttering a vocable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pronunciation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish