pronunciation

/prəˌnənsiˈeɪʃən/
danh từ
  • Sự phát âm, sự đọc.
  • Cách phát âm, cách đọc (của ai, của một từ).
Danh từ
  1. (đếm được) Cách thức trang trọng hoặc không trang trọng mà một từ được phát ra khi nói.
    (countable) The formal or informal way in which a word is made to sound when spoken.
    What is the pronunciation of "hiccough"?
    Phát âm của "hiccough" là gì?
  2. (không đếm được) Cách phát âm của các từ trong một ngôn ngữ khi nói.
    (uncountable) The way in which the words of a language are made to sound when speaking.
    His Italian pronunciation is terrible.
    Phát âm tiếng Ý của anh ấy thật tệ.
  3. (đếm được) Hành động phát âm hoặc thốt ra một từ.
    (countable) The act of pronouncing or uttering a vocable.
🎬 Nghe “pronunciation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish