propane

/ˈproʊˌpeɪn/
danh từ
  • Prôban (khí không màu có trong tự nhiên và dầu lửa, dùng làm nhiên liệu).
Danh từ
  1. —
    (organic chemistry) An aliphatic hydrocarbon, C₃H₈, a constituent of natural gas.
    Từ đồng nghĩa:E944 when used as a propellant
  2. —
    (US, synecdochic) LPG.
    Từ đồng nghĩa:E944 when used as a propellant
🎬 Nghe “propane” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish