proper name

/ˈprɑpər neɪm/
Danh từ
  1. Một từ hoặc cụm từ có phần danh từ trong lời nói và đặt tên cho một đối tượng cụ thể, thường được viết hoa, ví dụ như Martin hoặc New York.
    A word or phrase that has noun part of speech and names a specific object, usually capitalized, for example Martin or New York.
    For quotations using this term, see Citations:proper name.
    Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Trích dẫn:tên riêng.
🎬 Nghe “proper name” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish