proscription

/proʊˈskraɪb/
danh từ
  • Sự để ra ngoài vòng pháp luật.
  • Sự trục xuất, sự đày đi.
  • Sự cấm, sự bài trừ.
Danh từ
  1. Một sự cấm đoán.
    A prohibition.
    Từ đồng nghĩa:forbiddingforbodesanction
  2. (lịch sử) Sắc lệnh lên án một hoặc nhiều người, đặc biệt là vào thời cổ đại.
    (history) Decree of condemnation toward one or more persons, especially in the Roman antiquity.
  3. Hành động cấm hoặc kết quả của nó.
    The act of proscribing, or its result.
  4. Nghị định hoặc luật cấm.
    A decree or law that prohibits.
🎬 Nghe “proscription” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish