prostrate

/ˈprɑːˌstreɪt/
tính từ
  • Nằm úp sấp, nằm sóng soài.
  • Nằm phủ phục.
  • Bò.
  • Bị đánh gục, bị lật nhào.
  • Mệt lử, kiệt sức[prɔs'treit].
động từ
  • Đặt (ai... ) nằm úp sấp, đặt (ai... ) nằm sóng soài.
  • Đánh gục, lật đổ, lật nhào, bắt hàng phục.
  • Làm mệt lử, làm kiệt sức.
Tính từ
  1. Nằm ngửa, úp mặt.
    Lying flat, face-down.
    Finally almost the whole world was combined against the evil-doers, who are now prostrate before us.
    Cuối cùng gần như cả thế giới đã liên kết lại để chống lại những kẻ làm ác, những kẻ hiện đang phủ phục trước chúng ta.
    Từ đồng nghĩa:prone
  2. (Nghĩa bóng) Bị suy sụp tinh thần.
    (figuratively) Emotionally devastated.
  3. Mất khả năng thể chất do tiếp xúc với môi trường hoặc bệnh tật làm suy nhược.
    Physically incapacitated from environmental exposure or debilitating disease.
    He was prostrate from the extreme heat.
    Anh nằm bất động vì nóng quá.
  4. (thực vật học) Di chuyển trên mặt đất; nằm gần.
    (botany) Trailing on the ground; procumbent.
Động từ
  1. (thường phản xạ) Nằm thẳng hoặc úp mặt.
    (often reflexive) To lie flat or face-down.
  2. (cũng có nghĩa bóng) Ném mình xuống phục tùng.
    (also figurative) To throw oneself down in submission.
    Từ đồng nghĩa:grovel
  3. Làm cho nằm xuống, làm cho phẳng.
    To cause to lie down, to flatten.
  4. (Nghĩa bóng) Vượt qua, chế ngự.
    (figuratively) To overcome or overpower.
🎬 Nghe “prostrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish