provenance

/ˈprɑːvənəns/
danh từ
  • Nguồn gốc, lai lịch, nơi phát hành.
Danh từ
  1. Nơi hoặc nguồn gốc xuất xứ.
    Place or source of origin.
    Many supermarkets display the provenance of their food products.
    Nhiều siêu thị trưng bày nguồn gốc sản phẩm thực phẩm của họ.
  2. (khảo cổ học) Địa điểm và thời gian xuất xứ của một số hiện vật hoặc đồ vật khác. Xem ghi chú sử dụng bên dưới.
    (archaeology) The place and time of origin of some artifact or other object. See Usage notes below.
    This spear is of Viking provenance.
    Ngọn giáo này có nguồn gốc từ người Viking.
  3. (nghệ thuật) Lịch sử quyền sở hữu một tác phẩm nghệ thuật.
    (art) The history of ownership of a work of art.
    The picture is of royal provenance.
    Bức tranh có nguồn gốc từ hoàng gia.
  4. (máy tính) Lịch sử sao chép của một phần dữ liệu hoặc các phần dữ liệu trung gian được sử dụng để tính toán phần tử dữ liệu cuối cùng, như trong bản ghi cơ sở dữ liệu hoặc trang web (nguồn gốc dữ liệu).
    (computing) The copy history of a piece of data, or the intermediate pieces of data used to compute a final data element, as in a database record or web site (data provenance).
Động từ
  1. Để thiết lập nguồn gốc của một cái gì đó
    To establish the provenance of something
🎬 Nghe “provenance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish